Mút eva lai châu | hoàng khải nguyên

    Mút eva lai châu | hoàng khải nguyên

    Mút eva lai châu | hoàng khải nguyên

    Mút eva lai châu
    • Mút eva lai châu
    • Mã sản phẩm: Mút eva lai châu
    • Lượt xem: 30
    • Giá: Liên hệ
    • Xốp EVA xây dựng là vật liệu xốp đàn hồi được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp để lót sàn, chèn khe co giãn, cách âm, chống rung và bảo vệ kết cấu công trình.
    • Thông tin chi tiết
    • Liên hệ đặt hàng
    • Bình luận

    Xốp EVA Xây Dựng

    Xốp EVA xây dựng là vật liệu xốp đàn hồi được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp để lót sàn, chèn khe co giãn, cách âm, chống rung và bảo vệ kết cấu công trình.

    Đặc điểm nổi bật

    • Đàn hồi tốt, chịu nén và giảm chấn hiệu quả.
    • Chống thấm nước, chống ẩm mốc.
    • Cách âm và cách nhiệt tốt.
    • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
    • Dễ cắt dán và gia công theo kích thước yêu cầu.
    • Độ bền cao, không mục nát trong điều kiện sử dụng thông thường.

    Quy cách phổ biến

    • Độ dày: 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm.
    • Dạng tấm hoặc cuộn.
    • Màu sắc: đen, trắng và nhiều màu khác.
    • Có thể dán keo một mặt hoặc hai mặt.

    Ứng dụng trong xây dựng

    Lót sàn công trình

    • Lót dưới sàn gỗ, sàn nhựa, sàn nâng kỹ thuật.
    • Giảm tiếng ồn và tăng độ êm cho sàn.

    Chèn khe co giãn bê tông

    • Lấp đầy khe co giãn trong sàn, tường và kết cấu bê tông.
    • Hạn chế nứt vỡ do giãn nở nhiệt.

    Chống rung – giảm chấn

    • Lót dưới máy móc, thiết bị cơ điện.
    • Giảm rung động truyền xuống nền.

    Cách âm – cách nhiệt

    • Sử dụng trong tường, trần và vách ngăn.
    • Hỗ trợ giảm tiếng ồn trong công trình.

    Độ dày thường dùng

    Ứng dụng Độ dày
    Lót sàn gỗ, sàn nhựa 2 – 5 mm
    Chèn khe công trình 10 – 20 mm
    Cách âm, chống rung 10 – 30 mm
    Chịu lực, giảm chấn cao 20 – 40 mm

    Xốp EVA xây dựng là giải pháp kinh tế, hiệu quả cho các hạng mục lót sàn, chèn khe, chống rung và cách âm, giúp nâng cao độ bền và chất lượng công trình.

    Cao Su Xốp Chịu Nhiệt

    Cao su xốp chịu nhiệt là vật liệu có cấu trúc ô kín hoặc ô hở, được sử dụng để làm gioăng, đệm kín, cách nhiệt và chống rung trong môi trường nhiệt độ cao. Loại phổ biến nhất là cao su silicone xốp nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội và độ bền lâu dài.

    Các loại cao su xốp chịu nhiệt

    Cao su silicone xốp

    • Chịu nhiệt liên tục khoảng -60°C đến 200°C.
    • Một số loại đặc biệt có thể chịu nhiệt cao hơn trong thời gian ngắn.
    • Không độc hại, chống lão hóa và chống tia UV tốt.
    • Thường có màu đỏ, trắng hoặc xám.

    Cao su EPDM xốp

    • Chịu nhiệt khoảng -40°C đến 120°C.
    • Chịu thời tiết và ozone tốt.
    • Thích hợp cho gioăng cửa, tủ điện và công trình ngoài trời.

    Cao su Neoprene xốp

    • Chịu nhiệt khoảng -20°C đến 100°C.
    • Chống dầu và chống mài mòn tốt.
    • Dùng trong công nghiệp và cơ khí.

    Quy cách phổ biến

    • Độ dày: 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm.
    • Dạng tấm, cuộn, dây hoặc gioăng định hình.
    • Có thể gia công dán keo một mặt hoặc hai mặt.

    Ứng dụng

    • Gioăng cửa lò sấy, lò hơi, tủ sấy.
    • Gioăng nồi hấp, nồi hơi công nghiệp.
    • Đệm kín cho thiết bị nhiệt.
    • Cách nhiệt và chống thất thoát nhiệt.
    • Chống rung trong môi trường nhiệt độ cao.

    Lựa chọn vật liệu

    Nhiệt độ làm việc Vật liệu phù hợp
    Dưới 100°C Neoprene xốp
    100–120°C EPDM xốp
    150–200°C Silicone xốp
    Trên 200°C (đặc biệt) Silicone chuyên dụng

    Đối với các ứng dụng như gioăng nồi hơi, cửa lò sấy, buồng nhiệt hoặc thiết bị gia nhiệt, cao su silicone xốp thường là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu nhiệt cao, đàn hồi tốt và tuổi thọ dài.

    Sản phẩm cùng loại